議量 yì liàng · nghị lượng Hán Việt: nghị lượng · Pinyin: yì liàng Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 量 (lượng)Pinyinyì liàngHán Việtnghị lượngCấu tạo議 + 量 · nghị + lượng nghĩa thành phần: nghị + lượng