議革 yì gé · nghị cách Hán Việt: nghị cách · Pinyin: yì gé Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 革 (cách)Pinyinyì géHán Việtnghị cáchCấu tạo議 + 革 · nghị + cách nghĩa thành phần: nghị + cách