議鼎 yì dǐng · nghị đỉnh Hán Việt: nghị đỉnh · Pinyin: yì dǐng Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 鼎 (đỉnh)Pinyinyì dǐngHán Việtnghị đỉnhCấu tạo議 + 鼎 · nghị + đỉnh nghĩa thành phần: nghị + đỉnh