譴何 qiǎn hé · khiển hà Hán Việt: khiển hà · Pinyin: qiǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 何 (hà)Pinyinqiǎn héHán Việtkhiển hàCấu tạo譴 + 何 · khiển + hà nghĩa thành phần: khiển + hà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 斥責。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「故其在大譴大何之域者,聞譴何則白冠氂纓,盤水加劍,造請室而請其罪耳。」也作「譴訶」。