譴勒 qiǎn lēi·khiển lặc Hán Việt: khiển lặc · Pinyin: qiǎn lēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹谴责。 Cấu tạo: 譴 (khiển) + 勒 (lặc)Pinyinqiǎn lēiHán Việtkhiển lặcCấu tạo譴 + 勒 · khiển + lặc nghĩa thành phần: khiển + lặc Từ liên quan Gần nghĩa勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒龐 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯