譴勒 qiǎn lēi · khiển lặc Hán Việt: khiển lặc · Pinyin: qiǎn lēi Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 勒 (lặc)Pinyinqiǎn lēiHán Việtkhiển lặcCấu tạo譴 + 勒 · khiển + lặc nghĩa thành phần: khiển + lặc