譴告

qiǎn gàokhiển cáo

Hán Việt: khiển cáo · Pinyin: qiǎn gào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谴责警告。

Cấu tạo: 譴 (khiển) + 告 (cáo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告兒 · 告別