譴呵

qiǎn hēkhiển a

Hán Việt: khiển a · Pinyin: qiǎn hē

Tổng quan

biến thể của 譴訶

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"谴诃"。

Cấu tạo: 譴 (khiển) + 呵 (a)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 谴诃

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"谴诃"。

Eng

  • Cihui variant of 譴訶; 谴诃

Từ liên quan

Gần nghĩa

呵叱 · 呵呵 · 呵喝 · 呵子 · 呵護 · 呵斥 · 呵欠 · 呵禁