譴咒 qiǎn zhòu · khiển chú Hán Việt: khiển chú · Pinyin: qiǎn zhòu Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 咒 (chú)Pinyinqiǎn zhòuHán Việtkhiển chúCấu tạo譴 + 咒 · khiển + chú nghĩa thành phần: khiển + chú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 譴責咒罵。南朝梁.劉勰《文心雕龍.祝盟》:「至如黃帝有祝邪之文,東方朔有罵鬼之書,於是後之譴咒,務於善罵。」