譴客 qiǎn kè · khiển khách Hán Việt: khiển khách · Pinyin: qiǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 客 (khách)Pinyinqiǎn kèHán Việtkhiển kháchCấu tạo譴 + 客 · khiển + khách nghĩa thành phần: khiển + khách