譴悟 qiǎn wù · khiển ngộ Hán Việt: khiển ngộ · Pinyin: qiǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 悟 (ngộ)Pinyinqiǎn wùHán Việtkhiển ngộCấu tạo譴 + 悟 · khiển + ngộ nghĩa thành phần: khiển + ngộ