譴憂 khiển ưu Hán Việt: khiển ưu Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 憂 (ưu)Hán Việtkhiển ưuCấu tạo譴 + 憂 · khiển + ưu nghĩa thành phần: khiển + ưu Nghĩa EngCihui 譴憂 iǎnyōu v.o. dispel sadness