譴譯 qiǎn yì · khiển dịch Hán Việt: khiển dịch · Pinyin: qiǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 譯 (dịch)Pinyinqiǎn yìHán Việtkhiển dịchCấu tạo譴 + 譯 · khiển + dịch nghĩa thành phần: khiển + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹翻译。Tân Hoa Tự Điển 1.犹翻译。