譴黜 qiǎn chù · khiển truất Hán Việt: khiển truất · Pinyin: qiǎn chù Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 黜 (truất)Pinyinqiǎn chùHán Việtkhiển truấtCấu tạo譴 + 黜 · khiển + truất nghĩa thành phần: khiển + truất