護兒 hù ér · hộ nhi Hán Việt: hộ nhi · Pinyin: hù ér Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 兒 (nhi)Pinyinhù érHán Việthộ nhiCấu tạo護 + 兒 · hộ + nhi nghĩa thành phần: hộ + nhi