護兵
hộ binh
Hán Việt: hộ binh · Pinyin: hù bīng
Tổng quan
hộ binh: lính hộ vệ/vệ binh
Nghĩa
Việt
- Cihui hộ binh: lính hộ vệ/vệ binh
- Cihui hộ binh; lính hộ vệ; vệ binh。隨從官吏的衛兵。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隨從、保護長官的兵士。
Eng
- Cihui 護兵 ùbīng* n. 1. bodyguard 2. military guards M:ge/¹míng/²wèi