護商 hù shāng · hộ thương Hán Việt: hộ thương · Pinyin: hù shāng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 商 (thương)Pinyinhù shāngHán Việthộ thươngCấu tạo護 + 商 · hộ + thương nghĩa thành phần: hộ + thương