護單 hộ đan Hán Việt: hộ đan Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 單 (đan)Hán Việthộ đanCấu tạo護 + 單 · hộ + đan nghĩa thành phần: hộ + đan Nghĩa EngCihui 護單 ùdān n. covering (for furniture/etc.)