護套 hù tào · hộ sáo Hán Việt: hộ sáo · Pinyin: hù tào Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 套 (sáo)Pinyinhù tàoHán Việthộ sáoCấu tạo護 + 套 · hộ + sáo nghĩa thành phần: hộ + sáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 保護物品的套子。如:「這個器具最好加上護套比較不會弄壞。」EngCihui 護套 ùtào n. protector M:¹fù/²zhī