護官符 hù guān fú · hộ quan phù Hán Việt: hộ quan phù · Pinyin: hù guān fú Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 官 (quan) + 符 (phù)Pinyinhù guān fúHán Việthộ quan phùCấu tạo護 + 官 + 符 · hộ + quan + phù nghĩa thành phần: hộ + quan + phù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 能影響當地地方權貴的名單。《紅樓夢》第四回:「老爺既榮任到這一省,難道就沒抄一張本省的『護官符』來不成?」