護手
hộ thủ
Hán Việt: hộ thủ · Pinyin: hù shǒu
Tổng quan
phần che tay: phần bảo vệ tay/bao tay
Nghĩa
Việt
- Cihui phần che tay: phần bảo vệ tay/bao tay
- Cihui 1. phần che tay; phần bảo vệ tay (trên chuôi kiếm)。劍上的保護手的裝置。 2. bao tay (ngư dân)。漁民戴的用來保護手不被繩索勒壞的厚箍帶或連指手套。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.保護雙手。如:「做完家事後,她總是習慣用潤膚液護手。」 2.在刀劍身柄之間,用來保護手部的橢圓形或海棠形鐵片。
Eng
- Cihui 護手 hùshǒu n. metal handguard on a sword M:ge/²zhī