護手盤

hù shǒu pán hộ thủ bàn

Hán Việt: hộ thủ bàn · Pinyin: hù shǒu pán

Tổng quan

bảo vệ tay cầm (ví dụ: trên kiếm)

Cấu tạo: (hộ) + (thủ) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo vệ tay cầm (ví dụ: trên kiếm)

Eng

  • CC-CEDICT hand guard (e.g. on saber)
  • Cihui hand guard (e.g. on saber)