護指 hù zhǐ · hộ chỉ Hán Việt: hộ chỉ · Pinyin: hù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 指 (chỉ)Pinyinhù zhǐHán Việthộ chỉCấu tạo護 + 指 · hộ + chỉ nghĩa thành phần: hộ + chỉ