护摩众 hộ ma chúng Hán Việt: hộ ma chúng Tổng quan hộ ma chúng (雜語)為護摩之修法者。☸ Cấu tạo: 护 (hộ) + 摩 (ma) + 众 (chúng)Hán Việthộ ma chúngCấu tạo护 + 摩 + 众 · hộ + ma + chúng nghĩa thành phần: hộ + ma + chúng Nghĩa ViệtCihui hộ ma chúng (雜語)為護摩之修法者。☸