護旗

hù qí hộ kì

Hán Việt: hộ kì · Pinyin: hù qí

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 護旗 ùqí v.o. guard a flag (at a ceremony/etc.)