護林

hù lín hộ lâm

Hán Việt: hộ lâm · Pinyin: hù lín

Tổng quan

rừng phòng hộ: rừng bảo vệ

Cấu tạo: (hộ) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng phòng hộ: rừng bảo vệ
  • Cihui rừng phòng hộ; rừng bảo vệ。保護森林。 護林防火 bảo hộ rừng và phòng hoả

Eng

  • Cihui 護林 ùlín v.o. protect a forest