護校

hù xiào hộ giáo

Hán Việt: hộ giáo · Pinyin: hù xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 護校 ùxiào p.w. nursing school M:ge/¹suǒ/⁴zuò