護殼 hộ xác Hán Việt: hộ xác Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 殼 (xác)Hán Việthộ xácCấu tạo護 + 殼 · hộ + xác nghĩa thành phần: hộ + xác Nghĩa EngCihui 護殼 ùké n. protective case/or shell