護漁 hù yú · hộ ngư Hán Việt: hộ ngư · Pinyin: hù yú Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 漁 (ngư)Pinyinhù yúHán Việthộ ngưCấu tạo護 + 漁 · hộ + ngư nghĩa thành phần: hộ + ngư