護照照 hù zhào zhào · hộ chiếu chiếu Hán Việt: hộ chiếu chiếu · Pinyin: hù zhào zhào Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 照 (chiếu) + 照 (chiếu)Pinyinhù zhào zhàoHán Việthộ chiếu chiếuCấu tạo護 + 照 + 照 · hộ + chiếu + chiếu nghĩa thành phần: hộ + chiếu + chiếu