護疼 hù téng · hộ đông Hán Việt: hộ đông · Pinyin: hù téng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 疼 (đông)Pinyinhù téngHán Việthộ đôngCấu tạo護 + 疼 · hộ + đông nghĩa thành phần: hộ + đông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 怕疼。《兒女英雄傳》第五回:「那騾子護疼,把腦袋一撥甩,就把騎著的人掀了下來。」