護痛 hù tòng · hộ thống Hán Việt: hộ thống · Pinyin: hù tòng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 痛 (thống)Pinyinhù tòngHán Việthộ thốngCấu tạo護 + 痛 · hộ + thống nghĩa thành phần: hộ + thống