護秋 hù qiū · hộ thu Hán Việt: hộ thu · Pinyin: hù qiū Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 秋 (thu)Pinyinhù qiūHán Việthộ thuCấu tạo護 + 秋 · hộ + thu nghĩa thành phần: hộ + thu Nghĩa EngCihui 護秋 ùqiū v.o. keep watch over the autumn harvest