护获 hộ hoạch Hán Việt: hộ hoạch Tổng quan Cấu tạo: 护 (hộ) + 获 (hoạch)Hán Việthộ hoạchCấu tạo护 + 获 · hộ + hoạch nghĩa thành phần: hộ + hoạch