護穴 hộ huyệt Hán Việt: hộ huyệt Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 穴 (huyệt)Hán Việthộ huyệtCấu tạo護 + 穴 · hộ + huyệt nghĩa thành phần: hộ + huyệt Nghĩa EngCihui phragmosis