護箱 hù xiāng · hộ tương Hán Việt: hộ tương · Pinyin: hù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 箱 (tương)Pinyinhù xiāngHán Việthộ tươngCấu tạo護 + 箱 · hộ + tương nghĩa thành phần: hộ + tương