護築 hù zhù · hộ trúc Hán Việt: hộ trúc · Pinyin: hù zhù Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 築 (trúc)Pinyinhù zhùHán Việthộ trúcCấu tạo護 + 築 · hộ + trúc nghĩa thành phần: hộ + trúc