護練 hù liàn · hộ luyện Hán Việt: hộ luyện · Pinyin: hù liàn Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 練 (luyện)Pinyinhù liànHán Việthộ luyệnCấu tạo護 + 練 · hộ + luyện nghĩa thành phần: hộ + luyện