護考 hù kǎo · hộ khảo Hán Việt: hộ khảo · Pinyin: hù kǎo Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 考 (khảo)Pinyinhù kǎoHán Việthộ khảoCấu tạo護 + 考 · hộ + khảo nghĩa thành phần: hộ + khảo