護肩

hù jiān hộ kiên

Hán Việt: hộ kiên · Pinyin: hù jiān

Tổng quan

miếng lót vai

Cấu tạo: (hộ) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếng lót vai
  • Cihui 方 miếng lót vai。墊肩。

Eng

  • Cihui 護肩 ùjiān n. shoulder pad/padding M:ge/¹fù