護胸
hộ hung
Hán Việt: hộ hung
Tổng quan
che ngực: bảo vệ ngực
Nghĩa
Việt
- Cihui che ngực: bảo vệ ngực
- Cihui che ngực; bảo vệ ngực。射箭時保護胸部的用品,用皮革製成。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 運動時用來保護胸部的用具。如棒球比賽時,捕手胸前所戴的護具。
Eng
- Cihui 護胸 ùxiōng n. <sport> chest protector/plate