护臣 hù chén · hộ thần Hán Việt: hộ thần · Pinyin: hù chén Tổng quan Cấu tạo: 护 (hộ) + 臣 (thần)Pinyinhù chénHán Việthộ thầnCấu tạo护 + 臣 · hộ + thần nghĩa thành phần: hộ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谋臣。Tân Hoa Tự Điển 谋臣。