護苗 hộ miêu Hán Việt: hộ miêu Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 苗 (miêu)Hán Việthộ miêuCấu tạo護 + 苗 · hộ + miêu nghĩa thành phần: hộ + miêu Nghĩa EngCihui 護苗 ùmiáo v.o. seedling-protection