護葉 hù yè · hộ diệp Hán Việt: hộ diệp · Pinyin: hù yè Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 葉 (diệp)Pinyinhù yèHán Việthộ diệpCấu tạo護 + 葉 · hộ + diệp nghĩa thành phần: hộ + diệp