護行 hù xíng · hộ hành Hán Việt: hộ hành · Pinyin: hù xíng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 行 (hành)Pinyinhù xíngHán Việthộ hànhCấu tạo護 + 行 · hộ + hành nghĩa thành phần: hộ + hành