護袖 hù xiù · hộ tụ Hán Việt: hộ tụ · Pinyin: hù xiù Tổng quan bao tay áo Cấu tạo: 護 (hộ) + 袖 (tụ)Pinyinhù xiùHán Việthộ tụCấu tạo護 + 袖 · hộ + tụ nghĩa thành phần: hộ + tụ Nghĩa ViệtCihui bao tay áoCihui 方 bao tay áo。套袖。EngCihui 護袖 ùxiù n. oversleeve M:¹fù