護貝
hộ bối
Hán Việt: hộ bối · Pinyin: hù bèi
Tổng quan
(văn phòng phẩm) ép plastic (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn phòng phẩm) ép plastic (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在紙本資料外加一層保護套。如:「把這張照片拿去照相館護貝。」
Eng
- CC-CEDICT (stationery) to laminate (Tw)
- Cihui (stationery) to laminate (Tw)