護運 hộ vận Hán Việt: hộ vận Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 運 (vận)Hán Việthộ vậnCấu tạo護 + 運 · hộ + vận nghĩa thành phần: hộ + vận Nghĩa EngCihui 護運 ùyùn v. transport sth. under guard