護鈴 hù líng · hộ linh Hán Việt: hộ linh · Pinyin: hù líng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 鈴 (linh)Pinyinhù língHán Việthộ linhCấu tạo護 + 鈴 · hộ + linh nghĩa thành phần: hộ + linh