護鐸 hù duó · hộ đạc Hán Việt: hộ đạc · Pinyin: hù duó Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 鐸 (đạc)Pinyinhù duóHán Việthộ đạcCấu tạo護 + 鐸 · hộ + đạc nghĩa thành phần: hộ + đạc