護霜 hù shuāng · hộ sương Hán Việt: hộ sương · Pinyin: hù shuāng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 霜 (sương)Pinyinhù shuāngHán Việthộ sươngCấu tạo護 + 霜 · hộ + sương nghĩa thành phần: hộ + sương